中枢中樞 zhōng shū 中枢 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 中枢 trong tiếng Việt trung tâm; đầu mối; hệ thống quản lý trung ương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan