Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中枢中樞

zhōng shū

中枢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中枢 trong tiếng Việt

trung tâm; đầu mối; hệ thống quản lý trung ương

Tra từ liên quan