种薯 là gì?
种薯 [zhǒng shǔ] có nghĩa là củ giống.
Nghĩa của từ 种薯 trong tiếng Việt
củ giống
Cách đọc và ghi nhớ 种薯
种薯 được đọc là zhǒng shǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “củ giống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
种薯 [zhǒng shǔ] có nghĩa là củ giống.
củ giống
种薯 được đọc là zhǒng shǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “củ giống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .