Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重身子

zhòng shēn zi

重身子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重身子 trong tiếng Việt

mang thai; phụ nữ mang thai

Tra từ liên quan