Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中枢神经系统中樞神經系統

zhōng shū shén jīng xì tǒng

中枢神经系统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中枢神经系统 trong tiếng Việt

hệ thần kinh trung ương, CNS

Tra từ liên quan