Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中厅中廳

zhōng tīng

中厅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中厅 trong tiếng Việt

sảnh; phòng đợi; LT:間|间[jian1]

Tra từ liên quan