Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钟头鐘頭

zhōng tóu

钟头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钟头 trong tiếng Việt

giờ; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan