Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
怎么样
zěn me yàng

như thế nào?; thế nào?; ra sao?; mọi thứ sao rồi?

Cụm từ
怎么着
zěn me zhāo

gì?; sao?; thế nào?; thế nào cũng được; cũng phát âm là [zen3 me5 zhe5]

Cụm từ
怎能
zěn néng

làm sao có thể?

Cụm từ
怎生
zěn shēng

như thế nào; tại sao

Cụm từ
谮言
zèn yán

lời vu khống

Cụm từ
怎样
zěn yàng

như thế nào; loại gì

Cụm từ
怎一个愁字了得
zěn yī gè chóu zì liǎo dé

(câu cuối của bài thơ 聲聲慢|声声慢[Sheng1 sheng1 Man4] của nhà thơ Tống Lý Thanh Chiếu 李清照[Li3 Qing1 zhao4]); làm sao có thể diễn tả bằng một chữ "sầu"?; làm sao có thể diễn tả nỗi…

Cụm từ
择偶
zé ǒu

chọn bạn đời

Cụm từ
泽普
Zé pǔ

Huyện Poskam, địa khu Khách Thập 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương, tây bộ

Cụm từ
泽普县
Zé pǔ xiàn

Huyện Poskam, địa khu Khách Thập 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương, tây bộ

Cụm từ
责任
zé rèn

trách nhiệm; lỗi; phận sự; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
责任编辑
zé rèn biān jí

biên tập viên phụ trách

Cụm từ
责任感
zé rèn gǎn

tinh thần trách nhiệm

Cụm từ
责任人
zé rèn rén

người chịu trách nhiệm; điều phối viên

Cụm từ
责任事故
zé rèn shì gù

tai nạn xảy ra do sơ suất

Cụm từ
责任心
zé rèn xīn

tinh thần trách nhiệm

Cụm từ
责任制
zé rèn zhì

chế độ trách nhiệm công việc

Cụm từ
择日
zé rì

chọn ngày (cho một sự kiện); chọn ngày tốt

Cụm từ
择日不如撞日
zé rì bù rú zhuàng rì

chọn ngày cẩn thận không bằng nắm bắt cơ hội (thành ngữ); nghĩa là nắm bắt thời cơ

Thành ngữ
择善而从
zé shàn ér cóng

chọn đường đúng và đi theo (thành ngữ)

Thành ngữ
择善固执
zé shàn gù zhí

chọn điều tốt và nắm vững nó (thành ngữ)

Thành ngữ
仄声
zè shēng

thanh nghiêng; thanh không bằng; phát âm không đều (thanh thứ ba trong tiếng Trung Cổ)

Cụm từ
择食
zé shí

kén ăn (thức ăn)

Cụm từ
泽塔
zé tǎ

zeta (chữ cái Hy Lạp Ζζ)

Cụm từ
责问
zé wèn

chất vấn yêu cầu giải thích

Cụm từ
责无旁贷
zé wú páng dài

bắt buộc phải làm; trách nhiệm không thể chối từ

Cụm từ
泽西
Zé xī

Jersey (Quần đảo Eo biển)

Cụm từ
泽西岛
Zé xī Dǎo

Jersey (Quần đảo Eo biển)

Cụm từ
泽泻
zé xiè

cây trạch tả (Alisma plantago-aquatica); thân rễ trạch tả (dùng trong Trung y)

Cụm từ
责有攸归
zé yǒu yōu guī

trách nhiệm phải thuộc về nơi xứng đáng (thành ngữ)

Thành ngữ