Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罩杯

zhào bēi

罩杯 là gì?

罩杯 [zhào bēi] có nghĩa là cúp (cỡ áo ngực).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罩杯 trong tiếng Việt

cúp (cỡ áo ngực)

Cách đọc và ghi nhớ 罩杯

罩杯 được đọc là zhào bēi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cúp (cỡ áo ngực)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan