Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
着法著法

zhāo fǎ

着法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 着法 trong tiếng Việt

nước đi (trong cờ hoặc võ thuật)

Tra từ liên quan