兆电子伏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
兆电子伏
mega electron volt (MeV) (đơn vị năng lượng bằng 1,6 x 10⁻¹³ joule)
Giản thể兆电子伏
Phồn thể兆電子伏
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng