Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
招待

zhāo dài

招待 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 招待 trong tiếng Việt

  1. tổ chức tiệc
  2. tiếp đãi
  3. chiêu đãi (khách)
  4. phục vụ (khách hàng)
Tra từ liên quan