Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
招风揽火招風攬火

zhāo fēng lǎn huǒ

招风揽火 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 招风揽火 trong tiếng Việt

xem 招風惹草|招风惹草[zhao1 feng1 re3 cao3]

Tra từ liên quan