照发照發
照发 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 照发 trong tiếng Việt
phê duyệt để phân phối; cung cấp (lương thưởng, v.v.) như bình thường (ví dụ: khi nhân viên nghỉ thai sản)
phê duyệt để phân phối; cung cấp (lương thưởng, v.v.) như bình thường (ví dụ: khi nhân viên nghỉ thai sản)