Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
照发照發

zhào fā

照发 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 照发 trong tiếng Việt

phê duyệt để phân phối; cung cấp (lương thưởng, v.v.) như bình thường (ví dụ: khi nhân viên nghỉ thai sản)

Tra từ liên quan