Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
招待所

zhāo dài suǒ

招待所 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 招待所 trong tiếng Việt

nhà khách; nhà trọ

Tra từ liên quan