Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
照办照辦

zhào bàn

照办 là gì?

照办 [zhào bàn] có nghĩa là làm theo quy định; làm theo hướng dẫn; làm theo nguyên tắc; tuân thủ yêu cầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 照办 trong tiếng Việt

  1. làm theo quy định
  2. làm theo hướng dẫn
  3. làm theo nguyên tắc
  4. tuân thủ yêu cầu

Cách đọc và ghi nhớ 照办

照办 được đọc là zhào bàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm theo quy định; làm theo hướng dẫn; làm theo nguyên tắc; tuân thủ yêu cầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan