招待会
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
招待会
một buổi tiệc chiêu đãi; LT:個|个[ge4],次[ci4]
Giản thể招待会
Phồn thể招待會
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng