Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
招待会招待會

zhāo dài huì

招待会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 招待会 trong tiếng Việt

  1. một buổi tiệc chiêu đãi
  2. LT:個|个[ge4],次[ci4]
Tra từ liên quan