招待员招待員 zhāo dài yuán 招待员 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 招待员 trong tiếng Việt nhân viên phục vụ: hướng dẫn, bồi bàn, lễ tân, tiếp viên v.v 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan