找茬 zhǎo chá 找茬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 找茬 trong tiếng Việt bắt lỗi; tìm điểm khác; xét nét; gây sự; tìm kiếm phàn nàn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan