Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
招兵买马招兵買馬

zhāo bīng mǎi mǎ

招兵买马 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 招兵买马 trong tiếng Việt

nghĩa đen: tuyển lính và mua ngựa (thành ngữ); nghĩa bóng: xây dựng quân đội; tuyển dụng nhân viên mới

Tra từ liên quan