Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作东作東

zuò dōng

作东 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作东 trong tiếng Việt

làm chủ (bữa tiệc); đãi; trả tiền

Tra từ liên quan