做伴儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
做伴儿
biến thể er hoá của 做伴[zuo4 ban4]
Giản thể做伴儿
Phồn thể做伴兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng