做伴儿做伴兒 zuò bàn r 做伴儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 做伴儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 做伴[zuo4 ban4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan