做爱
làm tình
làm tình
做爱 thường mang nghĩa “làm tình”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 做爱, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
làm việc kiếm sống (đặc biệt là thợ may nữ); tình trạng sống của nhóm quân cờ vây 圍棋|围棋[wei2 qi2]
›做工夫zuò gōng furèn luyện kỹ năng làm việc
›做文章zuò wén zhānglàm to chuyện; làm ầm ĩ; làm quá lên
›做工作zuò gōng zuòlàm việc; thuyết phục ai đó; cố gắng thuyết phục ai đó
›做东zuò dōnglàm chủ toạ
›做工zuò gōnglàm việc chân tay; lao động; thủ công
›做法zuò fǎcách xử lý; phương pháp làm; cách làm; công thức; thực hành; LT:個|个[ge4]
›做张做致zuò zhāng zuò zhìxem 做張做智|做张做智[zuo4 zhang1 zuo4 zhi4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.