Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坐垫坐墊

zuò diàn

坐垫 là gì?

坐垫 [zuò diàn] có nghĩa là đệm; (xe máy) yên; LT:塊|块[kuai4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坐垫 trong tiếng Việt

  1. đệm
  2. (xe máy) yên
  3. LT:塊|块[kuai4]

Cách đọc và ghi nhớ 坐垫

坐垫 được đọc là zuò diàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đệm; (xe máy) yên; LT:塊|块[kuai4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan