Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做掉

zuò diào

做掉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 做掉 trong tiếng Việt

  1. giết
  2. loại bỏ
  3. (thể thao) đánh bại
  4. loại trừ
Tra từ liên quan