坐禅坐禪 zuò chán 坐禅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坐禅 trong tiếng Việt ngồi thiềnthiền định 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan