Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坐禅坐禪

zuò chán

坐禅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坐禅 trong tiếng Việt

  1. ngồi thiền
  2. thiền định
Tra từ liên quan