Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作辍作輟

zuò chuò

作辍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作辍 trong tiếng Việt

lúc làm, lúc ngừng

Tra từ liên quan