Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng Z

9.414 mục từ · Trang 104/157

砖瓦zhuān wǎ

砖瓦: ngói và gạch

Cụm từ
转弯zhuǎn wān

转弯: rẽ; đi vòng qua góc

Cụm từ
转往zhuǎn wǎng

转往: thay đổi (sang chặng cuối của hành trình)

Cụm từ
转弯抹角zhuǎn wān mò jiǎo

转弯抹角: xem 拐彎抹角|拐弯抹角[guai3 wan1 mo4 jiao3]

Cụm từ
转位zhuàn wèi

转位: chỉ số (thước quay); mức độ cam

Cụm từ
转危为安zhuǎn wēi wéi ān

转危为安: chuyển nguy thành an (thành ngữ); hóa giải nguy hiểm (đặc biệt là chính trị hoặc y tế)

Thành ngữ
撰文zhuàn wén

撰文: viết bài

Cụm từ
转文zhuǎn wén

转文: (Internet) đăng lại (Đài Loan)

Cụm từ
转徙zhuǎn xǐ

转徙: di cư; chuyển nhà

Cụm từ
专线zhuān xiàn

专线: đường dây điện thoại hoặc kết nối truyền thông chuyên dụng; đường dây nóng; tuyến đường sắt đặc biệt (ví dụ: giữa sân bay và thành phố)…

Cụm từ
专项zhuān xiàng

专项: chuyên biệt; dành riêng

Cụm từ
转向zhuàn xiàng

转向: lạc đường; mất phương hướng

Cụm từ
转向灯zhuǎn xiàng dēng

转向灯: đèn xi nhan xe

Cụm từ
转向盘zhuǎn xiàng pán

转向盘: vô lăng

Cụm từ
转向信号zhuǎn xiàng xìn hào

转向信号: tín hiệu rẽ (xe hơi); đèn báo rẽ

Cụm từ
转校zhuǎn xiào

转校: chuyển trường

Cụm từ
撰写zhuàn xiě

撰写: viết; soạn thảo

Cụm từ
转写zhuǎn xiě

转写: chuyển tự; chép lại; chuyển lời lên bề mặt bằng tiếp xúc trực tiếp (như với decal)

Cụm từ
专心zhuān xīn

专心: tập trung chú ý; chuyên tâm (làm gì đó)

Cụm từ
转型zhuǎn xíng

转型: trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi; cập nhật (sang mẫu sản phẩm mới)

Cụm từ
专心一意zhuān xīn yī yì

专心一意: tập trung vào

Cụm từ
专心致志zhuān xīn zhì zhì

专心致志: (thành ngữ) chuyên tâm; hoàn toàn tập trung

Thành ngữ
颛顼Zhuān xū

颛顼: Chuyên Húc, một trong Ngũ Đế huyền thoại 五帝[wu3 di4], cháu của Hoàng Đế 黃帝|黄帝[Huang2 di4], truyền thống trị vì 2513-2435 TCN

Cụm từ
转学zhuǎn xué

转学: chuyển trường; chuyển đến trường khác

Cụm từ
转学生zhuǎn xué sheng

转学生: học sinh chuyển trường

Cụm từ
转眼zhuǎn yǎn

转眼: trong nháy mắt; trong chớp mắt; nhìn thoáng qua

Cụm từ
转眼便忘zhuǎn yǎn biàn wàng

转眼便忘: điều mắt không thấy, tim không đau (thành ngữ)

Thành ngữ
转眼即逝zhuǎn yǎn jí shì

转眼即逝: trôi qua trong chớp mắt; quá trong nháy mắt

Cụm từ
砖窑zhuān yáo

砖窑: lò gạch

Cụm từ
砖窑场zhuān yáo chǎng

砖窑场: lò gạch

Cụm từ
赚吆喝zhuàn yāo he

赚吆喝: (công ty) tạo sự nhận biết qua quảng bá; tốn tiền để thu hút khách hàng

Cụm từ
转腰子zhuàn yāo zi

转腰子: (khẩu ngữ) đi đi lại lại lo lắng; nói một cách gián tiếp; vòng vo tam quốc

Khẩu ngữ
专业zhuān yè

专业: chuyên môn; lĩnh vực chuyên ngành; ngành học chính (ở đại học); ngành; LT:門|门[men2],個|个[ge4]; chuyên nghiệp

Cụm từ
转业zhuǎn yè

转业: chuyển nghề; chuyển sang công việc dân sự

Cụm từ
专业户zhuān yè hù

专业户: hộ gia đình nông thôn chuyên về một loại sản phẩm cụ thể; (bóng) chuyên gia

Cụm từ
专业化zhuān yè huà

专业化: chuyên môn hóa

Cụm từ
专业教育zhuān yè jiào yù

专业教育: giáo dục chuyên nghiệp; trường kỹ thuật

Cụm từ
专业人才zhuān yè rén cái

专业人才: chuyên gia (trong một lĩnh vực)

Cụm từ
专业人士zhuān yè rén shì

专业人士: một chuyên gia

Cụm từ
专业性zhuān yè xìng

专业性: tính chuyên nghiệp; chuyên môn hóa

Cụm từ
专一zhuān yī

专一: chuyên tâm; tập trung

Cụm từ
专意zhuān yì

专意: cố ý; có chủ đích

Cụm từ
转椅zhuàn yǐ

转椅: ghế xoay; băng chuyền trẻ em

Cụm từ
转移zhuǎn yí

转移: chuyển; di dời; chuyển giao; (nghĩa bóng) chuyển (sự chú ý); thay đổi (chủ đề, v.v.); (y học) di căn

Cụm từ
转义zhuǎn yì

转义: (ngôn ngữ học) nghĩa chuyển; (tin học) thoát

Cụm từ
转译zhuǎn yì

转译: dịch (sang ngôn ngữ khác); chuyển đổi

Cụm từ
转移安置zhuǎn yí ān zhì

转移安置: tái định cư; sơ tán

Cụm từ
转引zhuǎn yǐn

转引: trích dẫn từ nguồn thứ cấp

Cụm từ
专营zhuān yíng

专营: chuyên kinh doanh (một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể); độc quyền

Cụm từ
专营店zhuān yíng diàn

专营店: đại lý độc quyền; cửa hàng nhượng quyền; cửa hàng ủy quyền

Cụm từ
转移视线zhuǎn yí shì xiàn

转移视线: chuyển hướng nhìn; (bóng) chuyển sự chú ý; đánh lạc hướng

Cụm từ
转一趟zhuàn yī tàng

转一趟: đi một chuyến

Cụm từ
转义序列zhuǎn yì xù liè

转义序列: (máy tính) trình tự thoát

Cụm từ
转移阵地zhuǎn yí zhèn dì

转移阵地: di chuyển căn cứ (hoạt động); tái định vị; tái bố trí

Cụm từ
转移支付zhuǎn yí zhī fù

转移支付: khoản chuyển giao (khoản thanh toán từ chính phủ hoặc khu vực tư nhân mà không cần hàng hóa hoặc dịch vụ đáp lại)

Cụm từ
转义字符zhuǎn yì zì fú

转义字符: (máy tính) ký tự thoát

Cụm từ
专用zhuān yòng

专用: chuyên dụng; dành riêng

Cụm từ
转用zhuǎn yòng

转用: điều chỉnh để dùng cho mục đích khác

Cụm từ
专用集成电路zhuān yòng jí chéng diàn lù

专用集成电路: mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC)

Cụm từ
专用网路zhuān yòng wǎng lù

专用网路: mạng dành riêng

Cụm từ