Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转移阵地轉移陣地

zhuǎn yí zhèn dì

转移阵地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转移阵地 trong tiếng Việt

di chuyển căn cứ (hoạt động); tái định vị; tái bố trí

Tra từ liên quan