Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转学轉學

zhuǎn xué

转学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转学 trong tiếng Việt

chuyển trường; chuyển đến trường khác

Tra từ liên quan