转腰子
(khẩu ngữ) đi đi lại lại lo lắng; nói một cách gián tiếp; vòng vo tam quốc
(khẩu ngữ) đi đi lại lại lo lắng; nói một cách gián tiếp; vòng vo tam quốc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xoay; vòng quanh; chạy vòng; phủ quanh; xoay vòng; (khẩu ngữ) nói vòng vo; đánh trống lảng
›直球zhí qiú(bóng chày) bóng nhanh; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) trực tiếp; thẳng thắn; không vòng vo; thẳng thừng
›转口zhuǎn kǒutá lý; quá cảnh (hàng hóa); (khẩu ngữ) phủ nhận; rút lời
›这年头zhè nián tou(khẩu ngữ) ngày nay
›这会儿zhè huì r(khẩu ngữ) bây giờ; khoảnh khắc này; cũng đọc là [zhe4 hui3 r5]
›走人zǒu rén(khẩu ngữ) rời đi; biến đi
›赚头zhuàn toulợi nhuận (khẩu ngữ)
›猪头zhū tóuđầu heo; (khẩu ngữ) kẻ ngốc; người đáng ghét
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.