专营專營 zhuān yíng 专营 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 专营 trong tiếng Việt chuyên kinh doanh (một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể); độc quyền 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan