Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
专营專營

zhuān yíng

专营 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 专营 trong tiếng Việt

chuyên kinh doanh (một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể); độc quyền

Tra từ liên quan