Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转弯抹角轉彎抹角

zhuǎn wān mò jiǎo

转弯抹角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转弯抹角 trong tiếng Việt

xem 拐彎抹角|拐弯抹角[guai3 wan1 mo4 jiao3]

Tra từ liên quan