转弯抹角轉彎抹角 zhuǎn wān mò jiǎo 转弯抹角 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 转弯抹角 trong tiếng Việt xem 拐彎抹角|拐弯抹角[guai3 wan1 mo4 jiao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan