撰写
viết; soạn thảo
viết; soạn thảo
撰写 thường mang nghĩa “viết”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 撰写, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
soạn thảo; lên kế hoạch; soạn (một kế hoạch hoặc tài liệu)
›撰文zhuàn wénviết bài
›撰稿zhuàn gǎoviết (bài để xuất bản)
›撰稿人zhuàn gǎo réntác giả (của bản thảo)
›撰述zhuàn shùsáng tác (một tác phẩm viết); viết; tác phẩm (viết); nhà văn
›撰录zhuàn lùbiên soạn và ghi chép
›择不开zhái bu kāikhông thể tách rời; không thể gỡ rối; không thể dành thời gian
›择偶zé ǒuchọn bạn đời
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.