转写轉寫
转写 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 转写 trong tiếng Việt
chuyển tự; chép lại; chuyển lời lên bề mặt bằng tiếp xúc trực tiếp (như với decal)
chuyển tự; chép lại; chuyển lời lên bề mặt bằng tiếp xúc trực tiếp (như với decal)