Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
专心專心

zhuān xīn

专心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 专心 trong tiếng Việt

  1. tập trung chú ý
  2. chuyên tâm (làm gì đó)
Tra từ liên quan