Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一寸光阴一寸金,寸金难买寸光阴一寸光陰一寸金,寸金難買寸光陰

yī cùn guāng yīn yī cùn jīn , cùn jīn nán mǎi cùn guāng yīn

一寸光阴一寸金,寸金难买寸光阴 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一寸光阴一寸金,寸金难买寸光阴 trong tiếng Việt

nghĩa đen: một khoảng thời gian đáng giá một lạng vàng, tiền bạc không mua được thời gian (thành ngữ); nghĩa bóng: thời gian quý báu

Tra từ liên quan