一次生,两次熟
lúc đầu không quen nhưng dần quen thuộc; người lạ lần đầu gặp, sau thành bạn; mới đầu khó chịu nhưng quen dần
lúc đầu không quen nhưng dần quen thuộc; người lạ lần đầu gặp, sau thành bạn; mới đầu khó chịu nhưng quen dần
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đầu tiên; lần đầu; một lần; (toán) bậc nhất (bậc một)
›一次总付yī cì zǒng fùthanh toán một lần (tài chính)
›一次性yī cì xìngmột lần; một lần duy nhất; sử dụng một lần; dùng một lần (hàng hóa)
›一次又一次yī cì yòu yī cìlặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác
›一步到位yī bù dào wèigiải quyết vấn đề trong một lần
›一次方程式yī cì fāng chéng shìphương trình tuyến tính (toán học)
›一次方程yī cì fāng chéngphương trình tuyến tính
›一步一趋yī bù yī qūxem 亦步亦趨|亦步亦趋[yi4 bu4 yi4 qu1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.