Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一次生,两次熟一次生,兩次熟

yī cì shēng , liǎng cì shú

一次生,两次熟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一次生,两次熟 trong tiếng Việt

lúc đầu không quen nhưng dần quen thuộc; người lạ lần đầu gặp, sau thành bạn; mới đầu khó chịu nhưng quen dần

Tra từ liên quan