Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗存遺存

yí cún

遗存 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗存 trong tiếng Việt

di tích lịch sử; những thứ tồn tại từ thời cổ đại; (những thứ như vậy) tồn tại

Tra từ liên quan