一次性 yī cì xìng 一次性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一次性 trong tiếng Việt một lầnmột lần duy nhấtsử dụng một lầndùng một lần (hàng hóa) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan