遗传性疾病遺傳性疾病 yí chuán xìng jí bìng 遗传性疾病 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 遗传性疾病 trong tiếng Việt rối loạn di truyền 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan