Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗传性疾病遺傳性疾病

yí chuán xìng jí bìng

遗传性疾病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗传性疾病 trong tiếng Việt

rối loạn di truyền

Tra từ liên quan