Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
义大利義大利

Yì dà lì

义大利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 义大利 trong tiếng Việt

(Đài Loan) Ý; người Ý

Tra từ liên quan