Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
依从依從

yī cóng

依从 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 依从 trong tiếng Việt

  1. tuân theo
  2. vâng lời
Tra từ liên quan