一寸光阴一寸金一寸光陰一寸金 yī cùn guāng yīn yī cùn jīn 一寸光阴一寸金 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一寸光阴一寸金 trong tiếng Việt (thành ngữ) thời gian quý báu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan