Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一寸光阴一寸金一寸光陰一寸金

yī cùn guāng yīn yī cùn jīn

一寸光阴一寸金 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一寸光阴一寸金 trong tiếng Việt

(thành ngữ) thời gian quý báu

Tra từ liên quan