Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
译出语譯出語

yì chū yǔ

译出语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 译出语 trong tiếng Việt

ngôn ngữ nguồn (để dịch)

Tra từ liên quan