一代不如一代
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
一代不如一代
ngày càng tệ hơn qua mỗi thế hệ
Giản thể一代不如一代
Phồn thể一代不如一代
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng