遗传性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
遗传性
di truyền; kế thừa; theo gen
Giản thể遗传性
Phồn thể遺傳性
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng