Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗传性遺傳性

yí chuán xìng

遗传性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗传性 trong tiếng Việt

di truyền; kế thừa; theo gen

Tra từ liên quan