Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
仰视
yǎng shì

ngửa đầu ra sau để nhìn (cái gì); nhìn lên

Cụm từ
央视
Yāng shì

Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), viết tắt của 中國中央電視台|中国中央电视台[Zhong1 guo2 Zhong1 yang1 Dian4 shi4 tai2]

Viết tắt
样式
yàng shì

loại; phong cách

Cụm từ
阳世
yáng shì

thế giới người sống

Cụm từ
阳世间
yáng shì jiān

thế giới người sống

Cụm từ
阳寿
yáng shòu

tuổi thọ định sẵn

Cụm từ
杨守仁
Yáng Shǒu rén

Yang Shouren (1912-2005), nhà khoa học nông nghiệp Trung Quốc; Yang Shouren (thế kỷ 16), học giả triều Minh

Cụm từ
杨树
yáng shù

cây dương; các loại cây thuộc chi Populus

Cụm từ
羊水
yáng shuǐ

nước ối

Cụm từ
羊水穿刺
yáng shuǐ chuān cì

chọc ối (sử dụng ở Đài Loan)

Cụm từ
阳朔
Yáng shuò

huyện Yangshuo ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
阳朔县
Yáng shuò xiàn

huyện Dương Sóc thuộc Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
洋苏
yáng sū

cây xô thơm (thảo mộc)

Cụm từ
阳台
yáng tái

biến thể của 陽臺|阳台[yang2 tai2]

Cụm từ
阳台
yáng tái

ban công; hiên nhà

Cụm từ
仰躺
yǎng tǎng

nằm ngửa

Cụm từ
杨桃
yáng táo

quả khế

Cụm từ
羊桃
yáng táo

biến thể của 楊桃|杨桃[yang2 tao2]; quả khế; khế

Cụm từ
仰天
yǎng tiān

ngửa mặt lên; trông lên bầu trời

Cụm từ
秧田
yāng tián

ruộng mạ

Cụm từ
样条函数
yàng tiáo hán shù

hàm spline (toán)

Cụm từ
洋铁箔
yáng tiě bó

giấy bạc; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
仰头
yǎng tóu

ngẩng đầu

Cụm từ
羊头
yáng tóu

đầu cừu; nghĩa bóng: quảng cáo thịt ngon

Cụm từ
羊头狗肉
yáng tóu gǒu ròu

xem 掛羊頭賣狗肉|挂羊头卖狗肉[gua4 yang2 tou2 mai4 gou3 rou4]

Cụm từ
央托
yāng tuō

nhờ giúp đỡ; nhờ ai đó làm gì

Cụm từ
羊驼
yáng tuó

lạc đà không bướu

Cụm từ
淹灌
yān guàn

tưới ngập (ví dụ: ruộng lúa)

Cụm từ
烟管
yān guǎn

tẩu thuốc lá

Cụm từ
言官
yán guān

ngự sử

Cụm từ