Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咬紧牙关咬緊牙關

yǎo jǐn yá guān

咬紧牙关 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咬紧牙关 trong tiếng Việt

nghĩa đen: cắn chặt răng (thành ngữ); nghĩa bóng: cắn răng chịu đau; cắn đạn chịu đựng

Tra từ liên quan