Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腰鼓

yāo gǔ

腰鼓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腰鼓 trong tiếng Việt

trống eo; múa trống eo (điệu múa dân gian của dân tộc Hán)

Tra từ liên quan