Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咬合

yǎo hé

咬合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咬合 trong tiếng Việt

(của bề mặt không bằng phẳng) khớp với nhau; (bánh răng) ăn khớp; (nha khoa) khớp cắn; cắn

Tra từ liên quan