咬合
咬合 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 咬合 trong tiếng Việt
(của bề mặt không bằng phẳng) khớp với nhau; (bánh răng) ăn khớp; (nha khoa) khớp cắn; cắn
(của bề mặt không bằng phẳng) khớp với nhau; (bánh răng) ăn khớp; (nha khoa) khớp cắn; cắn